xưng danh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự nói ra tên của nhân vật mình đang đóng vai: Đây là một nghi thức hoặc kỹ thuật diễn xuất trong sân khấu truyền thống Việt Nam (như tuồng, chèo), khi diễn viên bước ra sân khấu và tự giới thiệu tên, thân phận của nhân vật mình sắp thể hiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong vở tuồng cổ, nhân vật tướng quân vừa ra sân khấu đã xưng danh: "Ta là Trần Hưng Đạo đây!".
- Nghệ thuật xưng danh giúp khán giả dễ dàng nhận biết nhân vật ngay từ đầu.
- Sau màn múa khai trường, diễn viên bắt đầu xưng danh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vai tuồng xưng danh": Cụm từ này chỉ chung các vai diễn trong tuồng cổ có nghi thức tự giới thiệu tên nhân vật, hoặc chỉ chính diễn viên thực hiện hành động đó.
- Anh ấy chuyên đóng các vai tuồng xưng danh như Lưu Bị, Quan Công.
Biến thể và từ liên quan
- Tự xưng (động từ): Tự nói ra danh tính, chức vụ của mình. (Phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ trong sân khấu).
- Xưng tên (động từ): Nói ra tên của mình. (Cách nói thông dụng trong đời sống).
- Xưng hô (động từ): Dùng từ ngữ để gọi nhau khi nói chuyện.
Từ đồng nghĩa
- Tự giới thiệu: Nói về bản thân mình cho người khác biết.
- Tự bạch: (Trang trọng) Tự thuật về lai lịch, thân thế của mình.
Ghi chú về cách dùng
- Từ "xưng danh" ngày nay chủ yếu được dùng trong bối cảnh nói về sân khấu truyền thống, văn học cổ hoặc với sắc thái trang trọng, cổ kính. Trong giao tiếp thông thường hiện đại, người ta thường dùng "tự giới thiệu" hoặc "xưng tên".
- đgt (H. danh: tên) Nói tên nhân vật mình đóng: Vai tuồng đã xưng danh.